logo

In và nhuộm Sodium Carboxymethl Cellulose Stability Sodium CMC

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: Linguang
chứng nhận: HALAL KORSHER ISO9001
Model Number: CVH13 CVH15 CVH17 CVH20 TP1000 TP1500 TP2000 TP2500 TP3000
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 5 phút
Price: USD
Payment Terms: L/C, D/A, D/P, T/T
Supply Ability: 1,5 vạn mỗi năm
Specifications
Other Names: CMC HV GUM Additives: chất ổn định chất nhũ hóa chất làm đặc
Classification: Chất phụ trợ hóa chất Appearance: bột màu trắng hoặc hơi vàng
H S Code: 39123100 Manufacturer: nhà sản xuất ngôn ngữ
High Light:

In và nhuộm CMC natri

,

Sự ổn định Sodium CMC

,

In và nhuộm Sodium Carboxymethl Cellulose

Mô tả Sản phẩm

Sodium Carboxymethyl Cellulose, CMC

1, Sự ổn định của độ nhớt tốt so với bột in tự nhiên.

2, Dàn chảy tốt, thậm chí nhuộm.

3, Sự đồng nhất phân phối tốt của mức độ thay thế làm giảm phản ứng với thuốc nhuộm phản ứng.

4, Low gel.

5Có màu sắc tốt.

6, Tính chất giữ nước tốt, phù hợp để in mẫu mịn.

7, Khả năng tốt với bột in khác.

8Không có hại cho con người.

9, Sự ổn định tốt cho lưu trữ.

Loại
Các mục
TP1000 TP1500 TP2000 TP2500 TP3000 CVH13 CVH15 CVH17 CVH20
Độ nhớt (mPa.s)
(1%B, Brookfield)
1000-1500 1500-2000 2000-2500 2500-3000 ≥ 3000 200-2000 200-1500 200-1200 ≥ 200
Sự xuất hiện Bột hoặc hạt sợi màu trắng hoặc hơi vàng
Trình độ thay thế (D.S.) ≥1.0 1.3-1.4 1.5-1.6 ≥1.7 ≥2.0
Độ tinh khiết ((%) ≥ 90 ≥ 99 ≥ 90
Mất khi sấy ((w/%) ≤10
Giá trị PH 6.5-9.0
Chloride ((NACL w/%) ≤10
Loại
Các mục
TP1000 TP1500 TP2000 TP2500 TP3000 CVH13 CVH15 CVH17 CVH20
Độ nhớt (mPa.s)
(1%B, Brookfield)
1000-1500 1500-2000 2000-2500 2500-3000 ≥ 3000 200-2000 200-1500 200-1200 ≥ 200
Sự xuất hiện Bột hoặc hạt sợi màu trắng hoặc hơi vàng
Trình độ thay thế (D.S.) ≥1.0 1.3-1.4 1.5-1.6 ≥1.7 ≥2.0
Độ tinh khiết ((%) ≥ 90 ≥ 99 ≥ 90
Mất khi sấy ((w/%) ≤10
Giá trị PH 6.5-9.0
Chloride ((NACL w/%) ≤10
Loại
Các mục
TP1000 TP1500 TP2000 TP2500 TP3000 CVH13 CVH15 CVH17 CVH20
Độ nhớt (mPa.s)
(1%B, Brookfield)
1000-1500 1500-2000 2000-2500 2500-3000 ≥ 3000 200-2000 200-1500 200-1200 ≥ 200
Sự xuất hiện Bột hoặc hạt sợi màu trắng hoặc hơi vàng
Trình độ thay thế (D.S.) ≥1.0 1.3-1.4 1.5-1.6 ≥1.7 ≥2.0
Độ tinh khiết ((%) ≥ 90 ≥ 99 ≥ 90
Mất khi sấy ((w/%) ≤10
Giá trị PH 6.5-9.0
Chloride ((NACL w/%) ≤10
Loại
Các mục
TP1000 TP1500 TP2000 TP2500 TP3000 CVH13 CVH15 CVH17 CVH20
Độ nhớt (mPa.s)
(1%B, Brookfield)
1000-1500 1500-2000 2000-2500 2500-3000 ≥ 3000 200-2000 200-1500 200-1200 ≥ 200
Sự xuất hiện Bột hoặc hạt sợi màu trắng hoặc hơi vàng
Trình độ thay thế (D.S.) ≥1.0 1.3-1.4 1.5-1.6 ≥1.7 ≥2.0
Độ tinh khiết ((%) ≥ 90 ≥ 99 ≥ 90
Mất khi sấy ((w/%) ≤10
Giá trị PH 6.5-9.0
Chloride ((NACL w/%) ≤10

In và nhuộm Sodium Carboxymethl Cellulose Stability Sodium CMC 0